Màng lọc vi sinh MCE - Trắng trơn

Mã SP:
Giá: Liên hệ
◆ Tên sản phẩm: Màng lọc vi sinh MCE Trắng trơn
◆ Đường kính: 13mm, 25mm, 37mm, 47mm, 50mm, 90mm, 102mm, 142mm, 293mm
◆ Kích cỡ lỗ: 0.1µm, 0.2µm, 0.3µm, 0.45µm, 0.65µm, 0.8µm, 1.0µm,3.0µm, 5.0µm
 
:

Tên sản phẩm: Màng lọc vi sinh MCE
Chất liệu: Mix cellulose ester
Đường kính: 13mm, 25mm, 37mm, 47mm, 50mm, 90mm, 102mm, 142mm, 293mm, ..
Mã sản phẩm:  A010A013A, A020A013A, A030A013A, A045A013A, A065A013A, A080A013A, A100A013A, A300A013A, A500A013A, A010A025A, A020A025A, A030A025A, A045A025A, A065A025A, A080A025A, A100A025A, A300A025A, A500A025A....
Kích cỡ lỗ: 0.1µm, 0.2µm, 0.3µm, 0.45µm, 0.65µm, 0.8µm, 1.0µm,3.0µm, 5.0µm

Ứng dụng
Màng lọc cực kỳ hiệu quả với ứng dụng yêu cầu tốc độ chảy cao và thể tích lọc lớn bao gồm việc lọc hay tiệt trùng của các dung dịch có nước, phân tích và loại bỏ hạt, kiểm soát không khí và phân tích vi khuẩn
   -Lọc sạch các dung dịch chứa nước
   -Kiểm soát không khí
   -Tập trung virus
   -Phân tích hạt
   -Loại bỏ bụi bẩn, tạp chất khỏi nước
   -Nghiên cứu vi khuẩn học.


Thông số kỹ thuật Màng lọc vi sinh MCE Trắng trơn
 
Kích cỡ lỗ
(μm)
Mầu sắc/Bề mặt Điểm Bubble1 Tốc độ dòng chảy2 Độ xốp3
(%)
Độ dày
(μm)
MPa psi Nước
(mL/min/cm2)
Khí
(L/min/cm2)
0.10 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.24 ≥35.3 2.7 0.67 65 110
0.20 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.37 ≥54.5 17.5 2.4 73 133
0.30 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.28 ≥41.2 30 3.7 75 140
0.45 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.24 ≥35.0 45 5.0 78 145
0.65 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.14 ≥21.3 120 11.2 79 150
0.80 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.11 ≥16.4 165 15.0 80 150
1.00 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.096 ≥13.9 220 20.4 80 150
3.00 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.070 ≥10.2 300 28.3 81 155
5.00 Trắng, trơn(White, Plain) ≥0.058 ≥8.5 400 40.9 81 160

Thông tin đặt hàng Màng lọc vi sinh MCE Trắng trơn

Kích cỡ lỗ: 
0.10µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A010A025A MCE 0.10µm Đường kính 13mm 100
A010A025A MCE 0.10µm Đường kính 25mm 100
A010A037A MCE 0.10µm Đường kính 37mm 100
A010A047A MCE 0.10µm Đường kính 47mm 100
A010A050A MCE 0.10µm Đường kính 50mm 100
A010A090C MCE 0.10µm Đường kính 90mm 25
A010A102C MCE 0.10µm Đường kính 102mm 25
A010A142C MCE 0.10µm Đường kính 142mm 25
A010A293C MCE 0.10µm Đường kính 293mm 25
A010A293H MCE 0.10µm Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
A010A304C MCE 0.10µm Đường kính 300 x 300mm 25
 
Kích cỡ lỗ: 0.20µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A020A013A MCE 0.20µm Đường kính 13mm 100
A020A020A MCE 0.20µm Đường kính 20mm 100
A020A025A MCE 0.20µm Đường kính 25mm 100
A020A035A MCE 0.20µm Đường kính 35mm 100
A020A047A MCE 0.20µm Đường kính 47mm 100
A020A050A MCE 0.20µm Đường kính 50mm 100
A020A090C MCE 0.20µm Đường kính 90mm 25
A020A100C MCE 0.20µm Đường kính 100mm 25
A020A102C MCE 0.20µm Đường kính 102mm 25
A020A137C MCE 0.20µm Đường kính 137mm 25
A020A142C MCE 0.20µm Đường kính 142mm 25
A020A293C MCE 0.20µm Đường kính 293mm 25
A020A293H MCE 0.20µm Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
A020A304C MCE 0.20µm Đường kính 300 x 300mm 25
A020A330R MCE 0.20µm 330mm x 3m dạng cuộn 1 cuộn
 
Kích cỡ lỗ: 0.30µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A030A013A MCE 0.30µm Đường kính 13mm 100
A030A025A MCE 0.30µm Đường kính 25mm 100
A030A047A MCE 0.30µm Đường kính 47mm  (MIN. 5 PKS) 100
A030A090C MCE 0.30µm Đường kính 90mm 25
A030A142C MCE 0.30µm Đường kính 142mm 25
A030A293C MCE 0.30µm Đường kính 293mm 25
A030A293H MCE 0.30µm Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
 
Kích cỡ lỗ: 0.45µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A045A013A MCE 0.45 Đường kính 13mm 100
A045A020A MCE 0.45 Đường kính 20mm 100
A045A024A MCE 0.45 24mm Đường kính 100
A045A025A MCE 0.45 Đường kính 25mm 100
A045A037A MCE 0.45 Đường kính 37mm 100
A045A047A MCE 0.45 Đường kính 47mm 100
A045A050A MCE 0.45 Đường kính 50mm 100
A045A055C MCE 0.45 Đường kính 55mm 25
A045A070C MCE 0.45 Đường kính 70mm 25
A045A082C MCE 0.45 Đường kính 82mm 25
A045A085C MCE 0.45 Đường kính 85mm 25
A045A090C MCE 0.45 Đường kính 90mm 25
A045A100C MCE 0.45 Đường kính 100mm 25
A045A102C MCE 0.45 Đường kính 102mm 25
A045A137C MCE 0.45 137mm Đường kính 25
A045A142C MCE 0.45 Đường kính 142mm 25
A045A293C MCE 0.45 Đường kính 293mm 25
A045A293H MCE 0.45 Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
 
Kích cỡ lỗ: 0.65µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A065A013A MCE 0.65 Đường kính 13mm 100
A065A025A MCE 0.65 Đường kính 25mm 100
A065A037A MCE 0.65 Đường kính 37mm 100
A065A047A MCE 0.65 Đường kính 47mm 100
A065A050A MCE 0.65 Đường kính 50mm 100
A065A090C MCE 0.65 Đường kính 90mm 25
A065A142C MCE 0.65 Đường kính 142mm 25
A065A293C MCE 0.65 Đường kính 293mm 25
A065A293H MCE 0.65 Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
 
Kích cỡ lỗ: 0.80µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A080A013A MCE 0.80 Đường kính 13mm 100
A080A020A MCE 0.80 Đường kính 20mm 100
A080A025A MCE 0.80 Đường kính 25mm 100
A080A037A MCE 0.80 Đường kính 37mm 100
A080A047A MCE 0.80 Đường kính 47mm 100
A080A050A MCE 0.80 Đường kính 50mm 100
A080A055C MCE 0.80 Đường kính 55mm 25
A080A090C MCE 0.80 Đường kính 90mm 25
A080A142C MCE 0.80 Đường kính 142mm 25
A080A293C MCE 0.80 Đường kính 293mm 25
A080A293H MCE 0.80 Đường kính 293 W/C/H 60mm 25
A080A304C MCE 0.80 Đường kính 300 x 300mm 25
 
Kích cỡ lỗ:  1.0µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A100A013A MCE 1.0 Đường kính 13mm 100
A100A025A MCE 1.0 Đường kính 25mm 100
A100A047A MCE 1.0 Đường kính 47mm 100
A100A050A MCE 1.0 Đường kính 50mm 100
A100A055C MCE 1.0 Đường kính 55mm 25
A100A090C MCE 1.0 Đường kính 90mm 25
A100A100C MCE 1.0 Đường kính 100mm 25
A100A110C MCE 1.0 Đường kính 110mm 25
A100A142C MCE 1.0 Đường kính 142mm 25
A100A293C MCE 1.0 Đường kính 293mm 25
A100A293H MCE 1.0 Đường kính 293mm W/C/H 60mm 25
A100A304C MCE 1.00 Đường kính 300 x 300mm 25
 
Kích cỡ lỗ: 3.0µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A300A013A MCE 3.0 đường kính 13mm 100
A300A025A MCE 3.0 đường kính 25mm 100
A300A047A MCE 3.0 đường kính 47mm 100
A300A050A MCE 3.0 đường kính 50mm 100
A300A090C MCE 3.0 đường kính 90mm 25
A300A110C MCE 3.0 đường kính 110mm 25
A300A142C MCE 3.0 đường kính 142mm 25
A300A293C MCE 3.0 đường kính 293mm 25
A300A293H MCE 3.0 đường kính 293mm W/C/H 60mm 25
A300A304C MCE 3.00 đường kính 300 x 300mm 25
 
 Kích cỡ lỗ: 5.0µm
 
Item Mô tả Quy cách (cái/hộp)
A500A013A MCE 5.0 đường kính 13mm 100
A500A025A MCE 5.0 đường kính 25mm 100
A500A037A MCE 5.0 đường kính 37mm 100
A500A047A MCE 5.0 đường kính 47mm 100
A500A050A MCE 5.0 đường kính 50mm 100
A500A090C MCE 5.0 đường kính 90mm 25
A500A142C MCE 5.0 đường kính 142mm 25
A500A293C MCE 5.0 đường kính 293mm 25
A500A293H MCE 5.0 đường kính 293mm W/C/H 60mm 25
A300A304C MCE 3.00 đường kính 300 x 300mm 25
 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ MÀNG LỌC VI SINH  VUI LÒNG LIÊN HỆ

---------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CƯỜNG THỊNH (CTSTEC CO.,LTD)
 Địa chỉ: Số 27A, Ngõ 184, Phố Hoa Bằng, P. Yên Hoà, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
◆ Tel: +84 243.791.5904 ; +84 2437823619 (máy lẻ 101)
◆ Email: ctstec@gmail.com sales@ctstec.com.vn
◆ Website: http://advantec.lab-cuongthinh.com.vn   


Sản phẩm cùng loại

Màng lọc vi sinh MCE - Trắng kẻ sọc

◆ Tên sản phẩm: Màng lọc vi sinh MCE Trắng kẻ sọc ◆ Đường kính: 13mm ...
Liên hệ

Màng lọc vi sinh MCE - Đen trơn và kẻ sọc

◆ Tên sản phẩm: Màng lọc vi sinh MCE Trắng trơn ◆ Đường kính: 13mm ...
Liên hệ

Màng lọc vi sinh MCE - Xanh trơn và kẻ sọc

◆ Tên sản phẩm: Màng lọc vi sinh MCE xanh trơn và kẻ sọc ◆ Đường ...
Liên hệ
Tìm kiếm sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến
093.131.9988